Fallback local
Import
Tổng quanHàng hóaMua hàngĐơn hàngKhách hàngNhân viênSổ quỹPhân tíchBán onlineThuế & Kế toánMới
Nhập hàngNhà cung cấpTrả hàng nhập
Nhà cung cấp
Mã NCCTên nhà cung cấpĐiện thoạiNợ hiện tạiTổng muaTổng mua trừ trả hàng
NCC000038LY CHỢ HÀN60632.508632.508632.508
NCC000037TUYẾT HƯNG50100.343.940100.343.940100.343.940
NCC000036XỐP NGỌC502.964.0003.484.0003.484.000
NCC000035PHƯƠNG NGỌC41028.730.00028.730.000
NCC0000343TK29010.694.00010.694.000
NCC000033BẢO BÌNH39034.440.00034.440.000
NCC000032LƯỚI CÔNG TRÌNH40024.150.00024.150.000
NCC000030NHƯA ĐƯỜNG387.700.00018.700.00018.700.000
NCC000029TỊNH BHLD3720.625.00061.510.00061.510.000
NCC000028VIỆT NHẬT365.700.00036.190.00036.190.000
NCC000027THUẬN THÀNH35038.675.00038.675.000
NCC000026CHÍN IN3460.0001.850.0001.850.000
NCC000025CÁP NGẦM33034.492.00034.492.000
NCC00002423 TBH327.984.00012.460.00012.460.000
NCC000023TRANG TP311.428.0004.593.0004.593.000
NCC000022SỸ HOA3003.370.0003.370.000
NCC000021LONG MINH0124.857.00046.997.00046.997.000
NHẬT QUANGNHẬT QUANG27014.195.00014.195.000
NCC000020MUA CHUYỂN KHOẢN006.650.000457.740.500457.740.500
NCC000019LUÂN MỸ2625.914.00048.594.00048.594.000
NCC000018DUNG BAO BÌ242.320.00020.960.00020.960.000
NCC000017CÚC BẠT2527.000.00077.670.00077.670.000
NCC000016LỆ SẮT2039.213.50045.075.30045.075.300
NCC000015TUYẾT TAM KỲ15024.500.00024.500.000
NCC000014TIẾN PHƯỚC145.920.0007.830.0007.830.000
NCC000013BẢO NGỌC - SƯƠNG TKY1372.134.00077.644.00077.644.000
NCC000012TRANG ĐẠT1254.207.32070.511.32070.511.320
NCC000011NHẬT MAY ĐỒ1147.968.00062.944.00062.944.000
NCC000010CON KÊ BÊ TÔNG95.060.0005.320.0005.320.000
NCC000009MUA TIỀN MẶT10076.336.00076.336.000
NCC000008NHẤT TÍN UY73.951.04050.395.99750.395.997
NCC000007BÉ HOA634.415.00036.445.00034.415.000
NCC000006TÂM BHLD5116.272.000136.272.000136.272.000
NCC000005TÚ VDKT418.000.00079.940.00079.940.000
NCC000004NGUYÊN NHẬT39.210.00049.713.00049.713.000
NCC000003KHAI LỘC2010.905.00010.905.000
NCC000002HIẾU HÂN0039.620.00039.620.000
NCC000001TY BHLD11.525.0009.020.0009.020.000